tác vi

tác vi

Tác vi của nguyên đơn đã được tòa án xem xét.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Hành vi, hành động: "tác vi" chỉ một hành động cụ thể, thường được dùng trong ngữ cảnh pháp lý hoặc chính thức để mô tả việc làm chủ đích.
    • Sự tác động: "tác vi" cũng có thể hiểu sự can thiệp hoặc ảnh hưởng của một chủ thể lên đối tượng khác.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Tòa án đã xem xét tác vi của bị cáo trong vụ án. (Tòa án xem xét hành động cụ thể của bị cáo.)
    • Mọi tác vi đều phải tuân thủ quy định pháp luật. (Mọi hành vi đều phải theo luật.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "tác vi phạm tội": hành vi phạm tội, hành động vi pháp.

    • Cơ quan điều tra đã ghi nhận tác vi phạm tội rõ ràng. (Cơ quan điều tra xác nhận hành vi phạm tội cụ thể.)
  • "tác vi tích cực": hành động mang tính xây dựng, lợi.

    • Những tác vi tích cực của cộng đồng được khen ngợi. (Những hành động tốt đẹp của cộng đồng được tuyên dương.)
Biến thể từ gần giống
  • Hành vi (danh từ): cách cư xử, hành động (thường dùng phổ biến hơn "tác vi").

    • Hành vi của anh ấy rất lịch sự. (Cách cư xử của anh ấy rất lịch thiệp.)
  • Động tác (danh từ): cử chỉ, hành động cụ thể (thường trong thể thao hoặc lao động).

    • Động tác tập luyện phải chính xác. (Cử chỉ tập luyện cần chính xác.)
Từ đồng nghĩa
  • Hành động: việc làm cụ thể, mục đích.
  • Việc làm: hành vi được thực hiện.
  • Cử chỉ: hành động biểu thị thái độ hoặc tình cảm.
Thành ngữ liên quan
  • Tác vi thiện: hành động tốt, việc làm có ích.

    • Làm tác vi thiện trách nhiệm của mỗi người. (Làm việc tốt trách nhiệm của mọi người.)
  • Tác vi ác: hành động xấu, việc làm hại.

    • Xã hội lên án mọi tác vi ác. (Xã hội phê phán mọi hành động xấu.)